Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★★ phổ biến #7492

liberate

/'libəreit/

ngoại động từ

  • tha, thả, giải phóng, phóng thích, cho tự do
Định nghĩa tiếng Anh

v. grant freedom to

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...