embalm
“embalmed” là quá khứ phân từ của embalm — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“They decided to embalm the ancient king to preserve his body.”Họ quyết định ướp xác vị vua cổ để bảo tồn cơ thể của ông.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
embalm
/im'bɑ:m/
ngoại động từ
- ướp (xác chết)
- ướp chất thơm
- giữ cho khỏi bị quên; giữ trân trọng; ghi nhớ
Định nghĩa tiếng Anh
v. preserve a dead body