Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embalm

/im'bɑ:m/ TOEFL phổ biến #22768

“embalms” là ngôi 3 số ít của embalm — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ướp xác, giữ cho không thay đổi động từ

“They decided to embalm the ancient king to preserve his body.”Họ quyết định ướp xác vị vua cổ để bảo tồn cơ thể của ông.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embalm

/im'bɑ:m/

ngoại động từ

  • ướp (xác chết)
  • ướp chất thơm
  • giữ cho khỏi bị quên; giữ trân trọng; ghi nhớ
Định nghĩa tiếng Anh

v. preserve a dead body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...