Từ điển Anh–Việt

111.817 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emittance

/i'mitәns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emittance

//

  • (Tech) công suất bức xạ; độ trưng

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...