Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2346

emphasis

/'emfəsis/

danh từ, số nhiều emphases

  • sự nhấn mạnh; (ngôn ngữ học) sự nhấn giọng
  • tầm quan trọng
  • sự bối rối, sự rõ nét
Đồng nghĩa stressfocus
Định nghĩa tiếng Anh

n. special importance or significance\nn. special and significant stress by means of position or repetition e.g.

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...