Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1731

stress

/stres/

danh từ

  • sự nhấn mạnh
    • to lay stress on something: nhấn mạnh một điều gì
  • (ngôn ngữ học) trọng âm; âm nhấn
  • sự cố gắng, sự đòi hỏi bỏ nhiều sức lự
    • subjected to great stress: phải cố gắng nhiều
  • sự bắt buộc
    • under stress of weather: vì thời tiết bắt buộc
  • (kỹ thuật) ứng suất

thành ngữ

  1. times of slackness and times of stress
    • những lúc dềnh dang và những lúc khẩn trương

ngoại động từ

  • nhấn mạnh (một âm, một điểm...)
  • (kỹ thuật) cho tác dụng ứng suất
Đồng nghĩa pressuretension
Trái nghĩa relaxationcalm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the relative prominence of a syllable or musical note (especially with regard to stress or pitch)\nn. special emphasis attached to something\nn. difficulty that causes worry or emotional tension\nn. (physics) force that produces strain on a physical body

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...