Từ điển Anh–Việt

112,390 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“emphasizing” là hiện tại phân từ của emphasize — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1975

emphasize

//

* ngoại động từ
  • nhấn mạnh
  • làm nổi bật (sự kiện...)
Đồng nghĩa stresshighlight
Trái nghĩa downplay
Định nghĩa tiếng Anh

v to stress, single out as important\nv give extra weight to (a communication)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...