emphasize
//
* ngoại động từ- nhấn mạnh
- làm nổi bật (sự kiện...)
Biến thể từ
emphasized quá khứ phân từ
emphasized quá khứ
emphasizes ngôi 3 số ít
emphasizing hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v to stress, single out as important\nv give extra weight to (a communication)