Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emphasize

/'emfәsaiz/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1975

“emphasizes” là ngôi 3 số ít của emphasize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Nhấn mạnh động từ

“Emphasize importance.”Nhấn mạnh tầm quan trọng.

Đồng nghĩa stresshighlight
Trái nghĩa downplay
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emphasize

//

* ngoại động từ
  • nhấn mạnh
  • làm nổi bật (sự kiện...)
Định nghĩa tiếng Anh

v to stress, single out as important v give extra weight to (a communication)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...