Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2297

employer

/im'plɔiə/

danh từ

  • chủ
Biến thể từ employers số nhiều
Đồng nghĩa bossmanager
Trái nghĩa employeeworker
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person or firm that employs workers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...