Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #573

worker

/'wə:kə/

danh từ

  • người lao động, người làm việc
  • thợ, công nhân
  • (số nhiều) giai cấp công nhân, nhân dân lao động
  • (động vật học) ong thợ
Biến thể từ workers số nhiều
Đồng nghĩa employeelaborerstaff
Trái nghĩa employer
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who works at a specific occupation\nn. sterile member of a colony of social insects that forages for food and cares for the larvae

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...