worker
/'wə:kə/
danh từ
- người lao động, người làm việc
- thợ, công nhân
- (số nhiều) giai cấp công nhân, nhân dân lao động
- (động vật học) ong thợ
Biến thể từ
workers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who works at a specific occupation\nn. sterile member of a colony of social insects that forages for food and cares for the larvae