encircle
/in'sə:kl/
ngoại động từ
- vây quanh, bao quanh, bao vây
- đi vòng quanh, chạy vòng quanh
- ôm (ngang lưng)
Biến thể từ
encircled quá khứ
encircling hiện tại phân từ
encircled quá khứ phân từ
encircles ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. form a circle around