Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10550

encircle

/in'sə:kl/

ngoại động từ

  • vây quanh, bao quanh, bao vây
  • đi vòng quanh, chạy vòng quanh
  • ôm (ngang lưng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. form a circle around

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...