Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“encroached” là quá khứ phân từ của encroach — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15316

encroach

/in'kroutʃ/

nội động từ

  • (: on, upon) xâm lấn, xâm phạm (lãnh thổ, quyền...)
Đồng nghĩa intrudeinvadeimpinge
Trái nghĩa retreatwithdrawrecede
Định nghĩa tiếng Anh

v. advance beyond the usual limit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...