endeavor
/in'devə/
danh từ & động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) endeavour
Biến thể từ
endeavors số nhiều
endeavoring hiện tại phân từ
endeavored quá khứ
endeavors ngôi 3 số ít
endeavored quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. attempt by employing effort