Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #5892

endeavor

/in'devə/

danh từ & động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) endeavour
Định nghĩa tiếng Anh

v. attempt by employing effort

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...