Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

endogen

//

* danh từ
  • (thực vật) thực vật nội trường
Định nghĩa tiếng Anh

n a monocotyledonous flowering plant; the stem grows by deposits on its inside

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...