Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23138

endogenous

/en'dɔdʤinəs/

tính từ

  • (sinh vật học); (địa lý,địa chất) sinh trong, nội sinh
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or resembling an endogen\na. derived or originating internally

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...