Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #6731

enduring

/in'djuəriɳ/

tính từ

  • lâu dài, vĩnh viễn
  • nhẫn nại, kiên trì; dai sức chịu đựng
Định nghĩa tiếng Anh

s. patiently bearing continual wrongs or trouble

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...