enervate
/i'nə:vit/ TOEFLGRE phổ biến #33185
“enervated” là quá khứ phân từ của enervate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm suy nhược, làm mất sức lực
động từ
“The heat enervated the hikers.”Cái nóng làm những người đi bộ kiệt sức.
Biến thể từ
enervated quá khứ phân từ
enervating hiện tại phân từ
enervated quá khứ
enervates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enervate
/i'nə:vit/
tính từ
- yếu ớt (thể chất, tinh thần)
Định nghĩa tiếng Anh
v. weaken mentally or morally