Từ điển Anh–Việt

111.839 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enervate

/i'nə:vit/ TOEFLGRE phổ biến #33185

“enervated” là quá khứ phân từ của enervate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm suy nhược, làm mất sức lực động từ

“The heat enervated the hikers.”Cái nóng làm những người đi bộ kiệt sức.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enervate

/i'nə:vit/

tính từ

  • yếu ớt (thể chất, tinh thần)
Định nghĩa tiếng Anh

v. weaken mentally or morally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...