Từ điển Anh–Việt

112,528 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33763

engorge

/in'gɔ:dʤ/

ngoại động từ

  • ăn ngấu nghiến, ngốn
  • (động tính từ quá khứ) bị nhồi nhét
  • (động tính từ quá khứ) (y học) ứ máu
Định nghĩa tiếng Anh

v overeat or eat immodestly; make a pig of oneself

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...