Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★ phổ biến #5884

transparent

/træns'peərənt/

tính từ ((cũng) transpicuous)

  • trong suốt
  • trong trẻo, trong sạch
  • (văn học) trong sáng
    • a transparent style: lối hành văn trong sáng

tính từ

  • rõ ràng, rõ rệt
    • a transparent attempt to deceive: một mưu toan đánh lừa rõ rệt
    • transparent lie: lời nói dối rành rành
Biến thể từ transparents số nhiều
Đồng nghĩa openclear
Trái nghĩa opaquesecretive
Định nghĩa tiếng Anh

s. easily understood or seen through (because of a lack of subtlety)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...