Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enrage

/in'reidʤ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12957

Nghĩa thường dùng

làm ai đó tức giận động từ

“His comments enrage the audience.”Những bình luận của anh ấy làm khán giả tức giận.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enrage

/in'reidʤ/

ngoại động từ

  • làm giận điên lên, làm điên tiết, làm nổi khùng
Định nghĩa tiếng Anh

v. put into a rage; make violently angry

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...