enrage
/in'reidʤ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12957
“enrages” là ngôi 3 số ít của enrage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm ai đó tức giận
động từ
“His comments enrage the audience.”Những bình luận của anh ấy làm khán giả tức giận.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enrage
/in'reidʤ/
ngoại động từ
- làm giận điên lên, làm điên tiết, làm nổi khùng
Định nghĩa tiếng Anh
v. put into a rage; make violently angry