Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enthetic

/en'θetik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enthetic

//

* tính từ
  • (y học) cấy; đưa vào; nhập nội

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...