enthetic
/en'θetik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enthetic
//
* tính từ- (y học) cấy; đưa vào; nhập nội
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...