enthrall
/in'θrɔ:l/ TOEFLGRE phổ biến #16003
Biến thể từ
enthralls ngôi 3 số ít
enthralling hiện tại phân từ
enthralled quá khứ
enthralled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enthrall
/in'θrɔ:l/
ngoại động từ
- mê hoặc, làm mê mệt
- (thường), (nghĩa bóng) nô dịch hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v hold spellbound