enthrone
/in'θroun/
“enthroned” là quá khứ của enthrone — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
enthroning hiện tại phân từ
enthroned quá khứ
enthrones ngôi 3 số ít
enthroned quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enthrone
/in'θroun/
ngoại động từ
- tôn làm, đưa lên ngôi (vua); phong làm (giám mục...)
- (nghĩa bóng) phong lên, tôn lêm
Định nghĩa tiếng Anh
v. put a monarch on the throne