Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enthrone

/in'θroun/

“enthrones” là ngôi 3 số ít của enthrone — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enthrone

/in'θroun/

ngoại động từ

  • tôn làm, đưa lên ngôi (vua); phong làm (giám mục...)
  • (nghĩa bóng) phong lên, tôn lêm
Định nghĩa tiếng Anh

v. put a monarch on the throne

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...