entice
/in'tais/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9712
“enticed” là quá khứ phân từ của entice — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thu hút, lôi cuốn ai đó
động từ
“The advertisement was designed to entice customers.”Quảng cáo được thiết kế để thu hút khách hàng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
entice
/in'tais/
ngoại động từ
- dụ dỗ, cám dỗ, lôi kéo
- nhử (chim...) vào bẫy
Định nghĩa tiếng Anh
v. provoke someone to do something through (often false or exaggerated) promises or persuasion