Từ điển Anh–Việt

111.807 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entice

/in'tais/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9712

“enticed” là quá khứ phân từ của entice — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thu hút, lôi cuốn ai đó động từ

“The advertisement was designed to entice customers.”Quảng cáo được thiết kế để thu hút khách hàng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entice

/in'tais/

ngoại động từ

  • dụ dỗ, cám dỗ, lôi kéo
  • nhử (chim...) vào bẫy
Định nghĩa tiếng Anh

v. provoke someone to do something through (often false or exaggerated) promises or persuasion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...