Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entrant

/'entrənt/ Collins ★ phổ biến #14110
Biến thể từ entrants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entrant

/'entrənt/

danh từ

  • người vào (phòng...)
  • người mới vào (nghề...)
  • người đăng tên (dự thi...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a commodity that enters competition with established merchandise n. someone who enters n. one who enters a competition

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...