Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14110

entrant

/'entrənt/

danh từ

  • người vào (phòng...)
  • người mới vào (nghề...)
  • người đăng tên (dự thi...)
Biến thể từ entrants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a commodity that enters competition with established merchandise\nn. someone who enters\nn. one who enters a competition

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...