Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

envelop

/in'veləp/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10650

“envelops” là ngôi 3 số ít của envelop — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

envelop

/in'veləp/

ngoại động từ

  • bao, bọc, phủ
  • (quân sự) tiến hành bao vây
Định nghĩa tiếng Anh

v. enclose or enfold completely with or as if with a covering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...