Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

envenom

/in'venəm/

ngoại động từ

  • bỏ thuốc độc vào; tẩm thuốc độc
  • đầu độc (tâm hồn...)
  • làm thành độc địa (lời lẽ, hành động...)
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to be bitter or resentful\nv add poison to

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...