Từ điển Anh–Việt

112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

environmentalist

/in,vaiәrәn'mentlist/ Collins ★★ phổ biến #5444

“environmentalists” là số nhiều của environmentalist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Nhà môi trường học cụm từ

“The environmentalist emphasized the urgent need for sustainable practices to combat climate change and preserve biodiversity.”Nhà môi trường học nhấn mạnh sự cần thiết cấp bách về các thực hành bền vững để chống lại biến đổi khí hậu và bảo tồn đa dạng sinh học.

Biến thể từ environmentalists số nhiều
Trái nghĩa polluterdeveloper
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

environmentalist

//

* danh từ
  • người quan tâm bảo vệ môi trường, nhà môi trường học
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who works to protect the environment from destruction or pollution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...