Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“environmentalists” là số nhiều của environmentalist — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #5444

environmentalist

//

* danh từ
  • người quan tâm bảo vệ môi trường, nhà môi trường học
Trái nghĩa polluterdeveloper
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who works to protect the environment from destruction or pollution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...