Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eolithic

/,i:ou'liθik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eolithic

/,i:ou'liθik/

tính từ

  • (khảo cổ học) (thuộc) thời kỳ đồ đá sớm
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the earliest period of the Stone Age (characterized by the use of eoliths)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...