Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eolithic

/,i:ou'liθik/

tính từ

  • (khảo cổ học) (thuộc) thời kỳ đồ đá sớm
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the earliest period of the Stone Age (characterized by the use of eoliths)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...