Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epimer

/'epimә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epimer

//

* danh từ
  • (hoá học) epime (một loại đồng tâm lập thể)

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...