epitomize
“epitomizes” là ngôi 3 số ít của epitomize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“This project epitomizes the company's commitment to quality.”Dự án này là hiện thân tiêu biểu cho cam kết về chất lượng của công ty.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epitomize
/i'pitəmaiz/
ngoại động từ
- tóm tắt, cô lại
- là hình ảnh thu nhỏ của
Định nghĩa tiếng Anh
v embody the essential characteristics of or be a typical example of