Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equal

/'i:kwəl/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1830

“equalling” là hiện tại phân từ của equal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bằng nhau tính từ

“All people are equal.”Tất cả mọi người đều bình đẳng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equal

/'i:kwəl/

tính từ

  • ngang, bằng
  • ngang sức (cuộc đấu...)
  • đủ sức, đủ khả năng; đáp ứng được
    • to be equal to one's responsibility: có đủ khả năng làm tròn nhiệm vụ của mình
    • to be equal to the occasion: có đủ khả năng đối phó với tình hình
    • to be equal to someone's expectation: đáp ứng được sự mong đợi của ai
  • bình đẳng

danh từ

  • người ngang hàng, người ngang tài ngang sức
  • (số nhiều) vật ngang nhau, vật bằng nhau

ngoại động từ

  • bằng, ngang, sánh kịp, bì kịp
Định nghĩa tiếng Anh

v. be identical or equivalent to v. be equal to in quality or ability v. make equal, uniform, corresponding, or matching a. having the same quantity, value, or measure as another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...