Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equation

/i'kweiʃn/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3982

“equations” là số nhiều của equation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phương trình danh từ

“The equation was difficult to solve.”Phương trình này rất khó để giải.

Biến thể từ equations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equation

/i'kweiʃn/

danh từ

  • sự làm cân bằng
  • lượng bù sai
  • (toán học) phương trình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mathematical statement that two expressions are equal n. the act of regarding as equal

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...