equation
/i'kweiʃn/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3982
“equations” là số nhiều của equation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phương trình
danh từ
“The equation was difficult to solve.”Phương trình này rất khó để giải.
Biến thể từ
equations số nhiều
Đồng nghĩa
formulaexpressioncalculation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
equation
/i'kweiʃn/
danh từ
- sự làm cân bằng
- lượng bù sai
- (toán học) phương trình
Định nghĩa tiếng Anh
n. a mathematical statement that two expressions are equal n. the act of regarding as equal