Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“erases” là ngôi 3 số ít của erase — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #5776

erase

/i'reiz/

ngoại động từ

  • xoá, xoá bỏ
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove from memory or existence\nv. remove by or as if by rubbing or erasing\nv. wipe out digitally or magnetically recorded information

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...