Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erase

/i'reiz/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #5776

“erasing” là hiện tại phân từ của erase — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xoá, xoá bỏ động từ

“Please erase the mistakes in your essay.”Xin hãy xoá những lỗi trong bài luận của bạn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erase

/i'reiz/

ngoại động từ

  • xoá, xoá bỏ
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove from memory or existence v. remove by or as if by rubbing or erasing v. wipe out digitally or magnetically recorded information

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...