Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7542

escalate

/,eskəleit/

động từ

  • leo thang chiến tranh
Định nghĩa tiếng Anh

v. increase in extent or intensity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...