Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

essence

/'esns/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3468

“essences” là số nhiều của essence — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bản chất danh từ

“The essence of the argument is clear.”Bản chất của lập luận là rõ ràng.

Biến thể từ essences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

essence

//

  • bản chất; cốt yếu
  • in e. về bản chất
  • of the e. chủ yếu là, cốt yếu là
Định nghĩa tiếng Anh

n. any substance possessing to a high degree the predominant properties of a plant or drug or other natural product from which it is extracted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...