Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

core

/kɔ:/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1954

Nghĩa thường dùng

cốt lõi, trung tâm danh từ

“Equality is at the core of democratic values.”Bình đẳng là cốt lõi của các giá trị dân chủ.

Đồng nghĩa centerheart
Trái nghĩa periphery
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

core

/kɔ:/

danh từ

  • lõi, hạch (quả táo, quả lê...)
  • điểm trung tâm, nòng cốt, hạt nhân
    • the core of a subject: điểm trung tâm của một vấn đề, điểm chính của một vấn đề
    • the core of an organization: nòng cốt của một tổ chức
  • lõi dây thừng
  • (kỹ thuật) nòng, lõi, ruột
  • (nghĩa bóng) đáy lòng, thâm tâm, nơi thầm kín nhất
    • in my heart's core: tận đáy lòng tôi
    • rotten to the core: thối nát đến tận xương tuỷ

ngoại động từ

  • lấy lõi ra, lấy nhân ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small group of indispensable persons or things n. the center of an object n. the central part of the Earth n. a cylindrical sample of soil or rock obtained with a hollow drill

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...