Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8761

exterior

/eks'tiəriə/

tính từ

  • ngoài, ở ngoài, từ ngoài vào
    • exterior angle: (toán học) góc ngoài
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nước ngoài

danh từ

  • bề ngoài; mặt ngoài, bên ngoài
  • cách cư xử bề ngoài; vẻ bề ngoài
Biến thể từ exteriors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. situated in or suitable for the outdoors or outside of a building

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...