etwee
/e'twi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
etwee
/e'twi:/
danh từ
- túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Etui.
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Etui.
Đang tải...