Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“evaluations” là số nhiều của evaluation — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #2354

evaluation

//

  • sự đánh giá, sự ước lượng
  • e. of an algebraic expression tính giá trị của một biểu thức đại số
  • approximate e. sự ước lượng xấp xỉ
  • effective e. (logic học) sự đánh gia có hiệu quả
  • numerical e. sự ước lượng bằng số
Biến thể từ evaluations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. act of ascertaining or fixing the value or worth of\nn. an appraisal of the value of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...