assessment
/ə'sesmənt/
danh từ
- sự định giá (một vật) để đánh thuế; sự đánh giá; sự ước định
- sự đánh thuế
- mức định giá đánh thuế; thuế
Biến thể từ
assessments số nhiều
Đồng nghĩa
evaluationappraisal
Trái nghĩa
neglect
Định nghĩa tiếng Anh
n. an amount determined as payable\nn. the market value set on assets