Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #1552

assessment

/ə'sesmənt/

danh từ

  • sự định giá (một vật) để đánh thuế; sự đánh giá; sự ước định
  • sự đánh thuế
  • mức định giá đánh thuế; thuế
Biến thể từ assessments số nhiều
Đồng nghĩa evaluationappraisal
Trái nghĩa neglect
Định nghĩa tiếng Anh

n. an amount determined as payable\nn. the market value set on assets

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...