Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #23564

eventful

/i'ventful/

tính từ

  • có nhiều sự kiện quan trọng
    • an eventful year: một năm có nhiều sự kiện quan trọng
  • có kết quả quan trọng
    • an eventful conversation: một cuộc nói chuyện có kết quả quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh

a. full of events or incidents

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...