Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eversion

/i'və:ʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eversion

/i'və:ʃn/

danh từ

  • (số nhiều) sự lộn ra
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự lật đổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of being turned outward

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...