Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eversion

/i'və:ʃn/

danh từ

  • (số nhiều) sự lộn ra
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự lật đổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of being turned outward

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...