Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“exaggerates” là ngôi 3 số ít của exaggerate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6312

exaggerate

/ig'zædʤəreit/

động từ

  • thổi phồng, phóng đại, cường điệu
  • làm tăng quá mức
Định nghĩa tiếng Anh

v to enlarge beyond bounds or the truth\nv do something to an excessive degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...