exaggerate
/ig'zædʤəreit/
động từ
- thổi phồng, phóng đại, cường điệu
- làm tăng quá mức
Biến thể từ
exaggerated quá khứ phân từ
exaggerating hiện tại phân từ
exaggerated quá khứ
exaggerates ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v to enlarge beyond bounds or the truth\nv do something to an excessive degree