Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exam

/ig'zæm/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4224

“exams” là số nhiều của exam — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Kỳ thi danh từ

“Final exam.”Thi cuối kỳ.

Biến thể từ exams số nhiều
Đồng nghĩa testassessment
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exam

/ig'zæm/

danh từ

  • (thông tục) (viết tắt) của examination
Định nghĩa tiếng Anh

n a set of questions or exercises evaluating skill or knowledge

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...