Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #5741

excess

/ik'ses/

danh từ

  • sự vượt quá giới hạn, sự quá mức; sự vượt, sự hơn
  • số lượng vượt quá, số lượng hơn, thừa ra, số dôi; độ dôi
    • neutron excess: (vật lý) số nnơtrôn dôi
  • sự thừa mứa
  • sự ăn uống quá độ
  • (số nhiều) sự làm quá đáng
  • (định ngữ) thừa, quá mức qui định
    • excess luggage: hành lý quá mức qui định

thành ngữ

  1. in excess of
    • hơn quá
  2. in excessl to excess
    • thừa quá
Biến thể từ excesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quantity much larger than is needed\nn. immoderation as a consequence of going beyond sufficient or permitted limits\ns. more than is needed, desired, or required

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...